abney level
Định nghĩa
Danh từ: - Máy thủy bình Abney: Một dụng cụ đo đạc dùng trong khảo sát địa hình, bao gồm một ống thủy bình (spirit level) và một ống ngắm (sighting tube). Dụng cụ này được sử dụng để đo góc nghiêng (angle of inclination) của một đường thẳng từ người quan sát đến mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Người khảo sát đã sử dụng máy thủy bình Abney để xác định độ dốc của ngọn đồi.)
- (Máy thủy bình Abney rất cần thiết để đo góc thẳng đứng trong các dự án lâm nghiệp và kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read an abney level": đọc số liệu từ máy thủy bình Abney.
- The technician was trained to read an abney level accurately in low light conditions. (Kỹ thuật viên đã được đào tạo để đọc số liệu từ máy thủy bình Abney một cách chính xác trong điều kiện ánh sáng yếu.)
"to calibrate an abney level": hiệu chỉnh máy thủy bình Abney.
- Before the field survey, you must calibrate the abney level to ensure precise measurements. (Trước khi khảo sát thực địa, bạn phải hiệu chỉnh máy thủy bình Abney để đảm bảo các phép đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Abney (danh từ riêng, tên của nhà phát minh Sir William de Wiveleslie Abney): Thường được dùng trong tên gọi của dụng cụ này.
- Level (danh từ): máy thủy bình nói chung, nhưng "abney level" là một loại cụ thể.
- Clinometer (danh từ): máy đo độ nghiêng, một thuật ngữ gần nghĩa nhưng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Clinometer: máy đo độ nghiêng (dùng trong khảo sát và địa chất).
- Inclinometer: máy đo góc nghiêng (thường dùng trong kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "abney level" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.